bg-section1 bg-section1
text-section4
Thumb 1 Thumb 2 Thumb 3 Thumb 4
text-section5
  • Slide 1
  • Slide 2
  • Slide 3
  • Slide 4
  • Slide 5
  • Slide 5
  • Slide 1
  • Slide 2
  • Slide 3
  • Slide 4
  • Slide 5
  • Slide 5
text-section5
Hạng Tên nhân vật Server Lực chiến
X QuỷMôn97 4,478,515,582,777
BảoNgọc Linh Giới 165 980,694,851,254
THEO QuỷMôn1 626,382,237,410
4  Bỉ Ngạn  QuỷMôn33 520,151,303,393
5 ahgsriklydag QuỷMôn5 443,145,554,704
6 Đạo•Soái QuỷMôn5 410,039,855,268
7 VũKỳ Linh Giới 161 393,931,690,508
8 Thanhsang Linh Giới 169 358,923,787,482
9 Xintitiet QuỷMôn5 297,879,442,473
10 ThíchLàmNgơ Linh Giới 161 283,085,646,593
11 CháoLưỡiLinh Ngọ Vương292 272,100,871,691
12 VânHi Ngọ Vương297 268,166,728,405
13 Ying Linh Giới 169 264,387,505,738
14 Béo• QuỷMôn1 252,413,763,162
15 Dr•MAX QuỷMôn5 241,757,780,181
16 Ck•ChouChou QuỷMôn1 221,316,933,014
17 ViVu Ngọ Vương201 221,076,728,702
18 Aries QuỷMôn1 218,974,341,222
19 HoàngHiền Minh Giới353 210,674,230,969
20 BảoHoa Linh Giới 165 210,598,909,667
21 •¥Chang¥• QuỷMôn5 209,920,532,328
22 Ma•Đế Ngọ Vương201 205,293,005,454
23 βảσαηᥫᩣ Linh Giới 165 205,043,571,075
24 Huyết•Шон Linh Giới 161 201,912,658,836
25 Cá•Ngựa Ngọ Vương297 200,826,242,218
26 TiểuCôngChúa QuỷMôn33 188,571,489,243
27 Trâubò Linh Giới 169 187,496,851,939
28 Vitamin•búbú QuỷMôn97 160,009,893,736
29 Ngọc°Huệ QuỷMôn1 155,874,125,465
30 DungHà Ngọ Vương201 154,437,806,135
31 Karma ThiVương417 146,121,857,753
32 Hydra Ngọ Vương297 144,733,410,191
33 ༺༒Se7en༒༻ Ngọ Vương289 142,396,113,285
34 CSCĐ•MDA QuỷMôn97 141,368,225,971
35 XuZyy QuỷMôn33 138,227,725,053
36 HạoKa Linh Giới 169 132,355,197,655
37 Mila Linh Giới 161 127,868,801,411
38 CoffeeMây Minh Giới307 125,847,152,975
39 WANG20CM Ngọ Vương201 119,068,508,771
40 Bin Linh Giới 161 116,890,251,462
41 XuKenO QuỷMôn33 115,044,156,795
42 Bacháo Ngọ Vương201 112,140,152,258
43 MiSa QuỷMôn97 111,551,003,830
44 Bjn QuỷMôn5 109,487,502,101
45 Ank•Thư QuỷMôn5 109,068,398,166
46 SLV•Zeus Linh Giới 169 97,546,321,469
47 BảoBối Linh Giới 165 97,354,964,574
48 ‘Lực¥ QuỷMôn1 93,114,732,497
49 TúTú Ngọ Vương289 91,960,743,630
50 TiểuVân Linh Giới 169 89,532,508,068
51 Dragon Minh Giới354 87,605,278,134
52 ÉN QuỷMôn33 87,057,808,424
53 ThíchGiảNai Linh Giới 161 86,501,708,716
54 ༺༒Cáo༒༻ Ngọ Vương289 85,473,289,863
55 ღOnly Linh Giới 161 81,192,149,365
56 52Hx Ngọ Vương201 80,252,107,929
57 ࿔Fønɠ Ngọ Vương292 80,013,347,005
58 Luis*Vuitton Minh Giới353 79,560,023,228
59 TrungLưu QuỷMôn33 78,805,091,575
60 TôMộVũ Linh Giới 169 77,364,803,849
61 Mộng Ngọ Vương201 76,154,541,232
62 ×͜×LinhCú Linh Giới 161 75,284,800,643
63 Thầy*vui*vẻ QuỷMôn1 74,269,170,649
64 VuaLỲĐÒN Linh Giới 169 72,427,357,861
65 K•Duy•ThuCụt Minh Giới307 72,037,134,788
66 ChaBéSữa Ngọ Vương289 72,021,179,077
67 MạcTà Linh Giới 161 71,309,997,691
68 ۵丅Ƴᴮᴬᴱ۵ Linh Giới 165 69,025,648,602
69 HânNghiên QuỷMôn1 67,419,822,142
70 JayD QuỷMôn1 63,959,615,572
71 TửY Linh Giới 169 63,667,144,306
72 BôngღChubby Ngọ Vương297 63,376,400,182
73 Phở•Gà QuỷMôn1 63,016,453,947
74 •Meow• QuỷMôn1 61,015,394,324
75 PhươngTrượng Linh Giới 165 59,651,636,737
76 Riêu QuỷMôn97 59,482,919,778
77 ༺hÊrσIn༻ QuỷMôn97 58,449,146,832
78 Micae Linh Giới 165 58,250,415,062
79 Đông•Băng Linh Giới 161 57,648,572,429
80 Bé•Thỏ Linh Giới 161 57,136,676,363
81 ĐạoSĩThúi Minh Giới307 56,717,765,366
82 ༄ZinZin࿐ Minh Giới353 56,697,354,483
83 •Mèo• Minh Giới357 56,626,291,912
84 KingOfDevil ThiVương401 56,588,391,700
85 Nẫu QuỷMôn33 56,147,499,692
86 HắcVôThường Linh Giới 165 54,314,233,719
87 ThíchLàmThơ Linh Giới 161 54,119,997,207
88 BảoBảo Ngọ Vương201 53,378,047,649
89 Ami Minh Giới307 53,067,668,222
90 PéMoon QuỷMôn33 52,793,039,156
91 SoloLeveling Linh Giới 165 50,408,070,600
92 Blackmoon QuỷMôn1 50,354,143,465
93 Minh•CR QuỷMôn1 48,746,531,654
94 Xukem QuỷMôn33 48,530,185,140
95 Accxin Linh Giới 165 48,234,697,073
96 Rain Ngọ Vương289 47,844,209,321
97 Cốm Linh Giới 169 47,793,753,647
98 MrHùng ThiVương419 47,723,314,812
99 MỹĐỗToa QuỷMôn1 45,301,574,343
100 •BốiBối• Minh Giới355 45,223,323,382
Hạng Tên nhân vật Server Lực chiến
X QuỷMôn97 4,478,515,582,777
BảoNgọc Linh Giới 165 980,694,851,254
THEO QuỷMôn1 626,382,237,410
4  Bỉ Ngạn  QuỷMôn33 520,145,171,655
5 ahgsriklydag QuỷMôn5 443,145,554,704
6 Đạo•Soái QuỷMôn5 410,039,855,268
7 VũKỳ Linh Giới 161 393,931,690,508
8 Thanhsang Linh Giới 169 358,923,787,482
9 Xintitiet QuỷMôn5 297,879,442,473
10 ThíchLàmNgơ Linh Giới 161 283,085,646,593
11 CháoLưỡiLinh Ngọ Vương292 272,100,871,691
12 VânHi Ngọ Vương297 268,166,728,405
13 Ying Linh Giới 169 264,387,505,738
14 Béo• QuỷMôn1 252,413,763,162
15 Dr•MAX QuỷMôn5 241,757,780,181
16 Ck•ChouChou QuỷMôn1 221,316,933,014
17 ViVu Ngọ Vương201 221,076,728,702
18 Aries QuỷMôn1 218,974,341,222
19 HoàngHiền Minh Giới353 210,674,230,969
20 BảoHoa Linh Giới 165 210,598,909,667
21 •¥Chang¥• QuỷMôn5 209,920,532,328
22 Ma•Đế Ngọ Vương201 205,293,005,454
23 βảσαηᥫᩣ Linh Giới 165 205,043,571,075
24 Huyết•Шон Linh Giới 161 201,912,658,836
25 Cá•Ngựa Ngọ Vương297 200,826,242,218
26 TiểuCôngChúa QuỷMôn33 188,571,489,243
27 Trâubò Linh Giới 169 187,496,851,939
28 Vitamin•búbú QuỷMôn97 159,841,048,099
29 Ngọc°Huệ QuỷMôn1 155,874,125,465
30 DungHà Ngọ Vương201 154,437,806,135
31 Karma ThiVương417 146,121,857,753
32 Hydra Ngọ Vương297 144,733,410,191
33 ༺༒Se7en༒༻ Ngọ Vương289 142,394,739,188
34 CSCĐ•MDA QuỷMôn97 141,368,225,971
35 XuZyy QuỷMôn33 138,227,725,053
36 HạoKa Linh Giới 169 132,355,197,655
37 Mila Linh Giới 161 127,868,801,411
38 CoffeeMây Minh Giới307 125,847,152,975
39 WANG20CM Ngọ Vương201 118,915,594,884
40 Bin Linh Giới 161 116,890,251,462
41 XuKenO QuỷMôn33 115,044,156,795
42 Bacháo Ngọ Vương201 112,140,152,258
43 MiSa QuỷMôn97 111,551,003,830
44 Bjn QuỷMôn5 109,487,502,101
45 Ank•Thư QuỷMôn5 109,068,398,166
46 SLV•Zeus Linh Giới 169 97,546,321,469
47 BảoBối Linh Giới 165 97,354,964,574
48 ‘Lực¥ QuỷMôn1 93,114,732,497
49 TúTú Ngọ Vương289 91,960,743,630
50 TiểuVân Linh Giới 169 89,532,508,068
51 Dragon Minh Giới354 87,605,278,134
52 ÉN QuỷMôn33 87,057,808,424
53 ThíchGiảNai Linh Giới 161 86,501,708,716
54 ༺༒Cáo༒༻ Ngọ Vương289 85,473,289,863
55 ღOnly Linh Giới 161 81,192,149,365
56 52Hx Ngọ Vương201 80,252,107,929
57 ࿔Fønɠ Ngọ Vương292 80,013,347,005
58 Luis*Vuitton Minh Giới353 79,560,023,228
59 TrungLưu QuỷMôn33 78,805,091,575
60 TôMộVũ Linh Giới 169 77,364,803,849
61 Mộng Ngọ Vương201 76,154,541,232
62 ×͜×LinhCú Linh Giới 161 75,266,016,445
63 Thầy*vui*vẻ QuỷMôn1 74,269,170,649
64 VuaLỲĐÒN Linh Giới 169 72,427,357,861
65 K•Duy•ThuCụt Minh Giới307 72,037,134,788
66 ChaBéSữa Ngọ Vương289 72,021,179,077
67 MạcTà Linh Giới 161 71,309,997,691
68 ۵丅Ƴᴮᴬᴱ۵ Linh Giới 165 69,025,648,602
69 HânNghiên QuỷMôn1 67,419,822,142
70 JayD QuỷMôn1 63,959,615,572
71 TửY Linh Giới 169 63,667,144,306
72 BôngღChubby Ngọ Vương297 63,376,400,182
73 Phở•Gà QuỷMôn1 63,016,453,947
74 •Meow• QuỷMôn1 61,015,394,324
75 PhươngTrượng Linh Giới 165 59,549,796,140
76 Riêu QuỷMôn97 59,393,566,433
77 ༺hÊrσIn༻ QuỷMôn97 58,329,457,432
78 Micae Linh Giới 165 58,250,264,355
79 Đông•Băng Linh Giới 161 57,648,572,429
80 Bé•Thỏ Linh Giới 161 57,136,676,363
81 ĐạoSĩThúi Minh Giới307 56,717,765,366
82 ༄ZinZin࿐ Minh Giới353 56,676,621,007
83 KingOfDevil ThiVương401 56,632,217,189
84 •Mèo• Minh Giới357 56,626,291,912
85 Nẫu QuỷMôn33 56,147,499,692
86 HắcVôThường Linh Giới 165 54,314,233,719
87 ThíchLàmThơ Linh Giới 161 54,119,997,207
88 BảoBảo Ngọ Vương201 53,378,047,649
89 Ami Minh Giới307 53,067,668,222
90 PéMoon QuỷMôn33 52,793,039,156
91 SoloLeveling Linh Giới 165 50,408,070,600
92 Blackmoon QuỷMôn1 50,354,143,465
93 Minh•CR QuỷMôn1 48,746,531,654
94 Xukem QuỷMôn33 48,530,185,140
95 Accxin Linh Giới 165 48,234,697,073
96 Rain Ngọ Vương289 47,844,209,321
97 Cốm Linh Giới 169 47,793,753,647
98 MrHùng ThiVương419 47,723,314,812
99 MỹĐỗToa QuỷMôn1 45,301,574,343
100 •BốiBối• Minh Giới355 45,223,323,382
Hạng Tên nhân vật Server Lực chiến
Winwin ThiVương447 2,132,385,955
NịtĐạiCa ThiVương453 1,566,710,847
BéBắp ThiVương448 1,526,823,719
4 Bịp ThiVương449 1,228,954,481
5 Huynhđẹptrai ThiVương447 1,198,758,025
6 ĐịaMẫu ThiVương444 1,090,113,462
7 XiaoLing ThiVương449 1,070,636,069
8 MaĐế ThiVương445 1,048,472,376
9 HảiLê ThiVương449 934,013,426
10 HùngHưngYên ThiVương444 844,160,676
11 PéHồng ThiVương445 836,928,919
12 Thùy®Anh ThiVương445 727,975,364
13 Judas ThiVương454 720,980,114
14 MaiTịchDạ ThiVương444 712,208,817
15 ThanhPhong ThiVương448 700,384,349
16 TiềuPhu ThiVương447 656,413,108
17 Chị2 ThiVương450 603,416,945
18 DiệpPhongKa” ThiVương454 579,949,017
19 PéÇam ThiVương445 551,910,524
20 ĐàoĐứcHuỳnh ThiVương454 537,898,054
21 Sun ThiVương453 528,704,623
22 LinhNhi ThiVương450 504,168,202
23 TiểuVy ThiVương444 495,318,907
24 QuỷLệ ThiVương445 450,747,705
25 TháiiKhanh ThiVương448 422,839,531
26 1ChỉPháThiên ThiVương450 422,514,963
27 420 ThiVương445 420,183,965
28 MaTôn ThiVương447 419,698,483
29 MeineLiebe ThiVương449 418,999,250
30 Anh3ĐítBự ThiVương449 412,801,723
31 Khoaii ThiVương454 412,452,848
32 ZzGiózZ ThiVương457 411,021,768
33 HùngKaKa ThiVương450 398,619,811
34 TràXanh ThiVương454 394,977,568
35 GiàngHoàiChi ThiVương454 383,791,912
36 ᰔᩚPéĐàσᰔ ThiVương445 352,557,953
37 VyThíchLắk ThiVương450 344,051,354
38 Kissmon ThiVương450 339,841,677
39 Uyển*Uyển ThiVương448 323,098,373
40 MonNè ThiVương447 322,259,419
41 xiaohu ThiVương456 319,078,406
42 Thuận59X1 ThiVương454 309,032,218
43 SG*PT*HẢI*SG ThiVương444 298,588,784
44 Cu*Chỉ*Ngược ThiVương450 297,659,267
45 Ngọc ThiVương457 291,240,329
46 Mô*phật ThiVương445 285,068,821
47 BíchĐớp ThiVương445 269,650,561
48 HàHoàiAn ThiVương445 262,104,398
49 Hoàng*ĐÊM ThiVương460 259,773,251
50 HuỳnhTú ThiVương459 259,470,097
51 Obsession ThiVương444 254,660,018
52 βé£ắç ThiVương444 254,022,266
53 Tiêunhi²⁰²⁶ ThiVương457 250,978,702
54 HuyềnVõVăn ThiVương453 248,560,015
55 MộcBăngMi ThiVương453 232,353,912
56 Moon ThiVương447 229,484,303
57 Muội*Nèe ThiVương450 228,715,573
58 ZzSóizZ ThiVương457 227,686,523
59 Kimochi ThiVương450 225,908,023
60 Nguyệt*My ThiVương463 219,072,563
61 Tử*Lang ThiVương447 215,965,779
62 Hiếu ThiVương457 210,353,004
63 CoNan69 ThiVương447 209,004,330
64 DoãnLươngThô ThiVương447 203,749,367
65 TừNgô ThiVương450 202,088,689
66 NàngHoa ThiVương444 201,613,513
67 SầmHùng ThiVương444 198,607,949
68 ༺Lão༒Nện༻ ThiVương447 194,838,449
69 Hell ThiVương444 192,857,251
70 1TôBúnREAL ThiVương448 191,489,092
71 Lục*Ly ThiVương449 185,478,959
72 Cuội ThiVương444 180,114,420
73 TaxSu ThiVương447 177,898,886
74 Nguyễn ThiVương447 168,121,995
75 Trầnhàlinh ThiVương459 166,583,369
76 VũDiệuhằng ThiVương449 164,968,414
77 thaovy ThiVương449 162,173,463
78 Sugar ThiVương449 157,678,905
79 LPhụngTiên ThiVương465 157,387,571
80 HaoNgocLe ThiVương450 156,740,477
81 ThanhVân ThiVương448 156,679,640
82 PàngLanChi ThiVương450 146,088,001
83 Truongkon ThiVương447 145,601,615
84 nàní ThiVương447 144,657,584
85 MaTăng ThiVương458 144,596,955
86 1995 ThiVương445 144,142,911
87 Son ThiVương460 143,008,917
88 Nhậu*ko ThiVương453 141,233,464
89 NHNghĩa ThiVương450 140,934,322
90 TứLinhTử ThiVương450 140,216,433
91 Đi*Bán*Muối ThiVương448 139,646,502
92 KoSatGioi ThiVương448 138,973,689
93 Demon ThiVương447 138,122,003
94 Bố ThiVương454 135,710,968
95 Anh*Nông*Dân ThiVương447 135,227,316
96 Pumpkin ThiVương454 133,599,245
97 Quỷ*Lệ ThiVương444 133,305,619
98 LiễuThanh ThiVương448 131,709,109
99 DoãnThư ThiVương456 127,214,827
100 ĐượcVâu ThiVương463 127,157,440
bang-xep-hang
TOP
nap-the
QR Code