bg-section1 bg-section1
text-section4
Thumb 1 Thumb 2 Thumb 3 Thumb 4
text-section5
  • Slide 1
  • Slide 2
  • Slide 3
  • Slide 4
  • Slide 5
  • Slide 5
  • Slide 1
  • Slide 2
  • Slide 3
  • Slide 4
  • Slide 5
  • Slide 5
text-section5
Hạng Tên nhân vật Server Lực chiến
•X•C•C• Linh Giới 113 287,909,861,687
Ngỗng QuỷMôn3 77,688,002,400
Aries QuỷMôn44 53,420,560,791
4 DoãnTuyết Linh Giới 165 46,828,460,648
5 BốGià QuỷMôn1 43,999,971,130
6 QuỷMôn3 40,877,535,409
7 Moon QuỷMôn67 38,035,662,385
8 Xintitiet QuỷMôn9 35,627,796,278
9 ChúĐạiBi Linh Giới 161 35,213,119,104
10 Thanhsang Linh Giới 169 35,170,866,956
11 VũKỳ Linh Giới 177 28,834,985,213
12 ζùɣζâლ Linh Giới 133 28,557,041,583
13 Blackmoon QuỷMôn67 28,528,511,063
14 Mr•B13 Ngọ Vương231 28,138,353,655
15 Rain Minh Giới308 27,348,325,048
16 King QuỷMôn97 26,647,563,583
17 TuấnKr QuỷMôn33 26,624,509,062
18 ViC QuỷMôn44 26,105,940,141
19 TưẾchTrởVề QuỷMôn5 25,804,121,775
20 Off Linh Giới 113 25,317,075,647
21 MiSa QuỷMôn97 23,826,781,502
22 乂ᴠᵛˢʙ乂 QuỷMôn41 23,073,371,830
23 LýMộUyển Ngọ Vương209 21,989,174,511
24 Khoái•Danh Ngọ Vương281 20,345,110,273
25 TiểuHuyếtXà QuỷMôn41 19,917,536,230
26 ThiênPhương QuỷMôn3 19,783,508,128
27 SGPhủĐờiTrai Ngọ Vương292 19,662,662,115
28 Tà*Đế Linh Giới 115 19,286,585,427
29 Anh⁀ᶦᵈᵒᶫ Linh Giới 165 19,004,113,835
30 RútKhôngKịp Linh Giới 115 18,725,463,580
31 ThiênHậu QuỷMôn3 17,357,266,476
32 ÉN QuỷMôn33 17,081,608,343
33 •Louis•Leo• QuỷMôn5 16,957,553,883
34 Jul Ngọ Vương260 16,909,946,602
35 C͢h͢a͢o͢s͢ Ngọ Vương233 16,828,678,778
36 3ron Ngọ Vương297 16,748,809,998
37 Lão•Béo QuỷMôn5 16,739,325,354
38 ThịNởBơmMôi QuỷMôn1 16,718,826,110
39 SLV•Zeus Ngọ Vương226 16,692,977,593
40 MDA QuỷMôn97 16,361,374,228
41 ĐôngBăng Linh Giới 177 16,329,664,171
42 ლUyênღ QuỷMôn1 16,051,935,710
43 Bin Linh Giới 177 15,918,713,902
44 AnhAnhAnhhh QuỷMôn33 15,837,903,573
45 Mít QuỷMôn1 15,281,174,062
46 ShinChan QuỷMôn9 15,124,539,430
47 W•BaByVy QuỷMôn41 14,954,694,827
48 Bjn QuỷMôn9 14,910,322,130
49 MaTôn Minh Giới323 14,731,515,312
50 TiểuĐôngTà Ngọ Vương265 14,721,226,322
51 TốngBối Linh Giới 115 14,314,114,355
52 Boo Linh Giới 115 14,256,055,524
53 Thỏ•Ngáo QuỷMôn1 14,101,323,568
54 G•Slay QuỷMôn67 13,838,886,200
55 PéMoon QuỷMôn41 13,676,511,385
56 Maybach QuỷMôn3 13,286,048,326
57 BabySharkkk Linh Giới 177 13,165,212,900
58 Quisss Ngọ Vương209 13,127,445,599
59 Pgys*Gấu Linh Giới 194 12,912,434,635
60 NoLovee QuỷMôn5 12,821,542,783
61 Quỷlệ Ngọ Vương273 12,766,777,737
62 Ying Ngọ Vương225 12,686,093,929
63 K•Duy•KuTo Minh Giới313 12,635,068,612
64 ÔngNội QuỷMôn1 12,485,723,809
65 đồQuỷᰔSứ Ngọ Vương279 12,367,701,467
66 PhạmTrang Linh Giới 115 12,361,566,333
67 BàGiàBắnCung Linh Giới 161 12,288,368,691
68 HP15 Linh Giới 161 12,181,841,348
69 Poseidon Linh Giới 194 11,797,964,065
70 JayD QuỷMôn44 11,755,016,850
71 G•SeSS QuỷMôn67 11,687,077,583
72 Vịt QuỷMôn3 11,609,923,753
73 Tồ Ngọ Vương201 11,602,910,785
74 PhươngTrượng Ngọ Vương275 11,375,734,876
75 Quỳnh Linh Giới 113 11,277,473,494
76 Lucifel Ngọ Vương258 11,261,405,105
77 ZuyUs QuỷMôn5 11,191,431,458
78 Bill Linh Giới 133 11,173,255,828
79 ꧁༺Ngọc༻꧂ Linh Giới 193 11,142,012,129
80 SLV•Skyyy Ngọ Vương226 11,115,330,919
81 VânHi Ngọ Vương297 10,976,601,477
82 Nhism Ngọ Vương225 10,913,746,346
83 GnarT Ngọ Vương231 10,913,531,742
84 ROSE Linh Giới 193 10,693,223,050
85 Sòɭôռɠ Linh Giới 113 10,658,529,660
86 SuShi23 Linh Giới 169 10,534,397,309
87 AHuhDịNăng Ngọ Vương225 10,524,142,210
88 ۵丅Ƴᴮᴬᴱ۵ Linh Giới 165 10,509,219,846
89 •N•V•M• QuỷMôn97 9,940,653,226
90 Quỷ•Dạ•Xoa Linh Giới 193 9,732,797,771
91 Sun Minh Giới308 9,654,383,057
92 MaĐế Ngọ Vương201 9,649,318,266
93 ViruSss995 QuỷMôn41 9,579,473,098
94 Ken0 QuỷMôn33 9,527,015,034
95 Tôm QuỷMôn3 9,429,059,896
96 B͟ã͟o͟ Ngọ Vương233 9,261,271,447
97 ༺susu༻ Linh Giới 133 9,211,844,800
98 Khuong151188 QuỷMôn33 8,946,947,910
99 Heavenly*Way Ngọ Vương258 8,909,594,086
100 TiểuBảo Ngọ Vương209 8,900,951,567
Hạng Tên nhân vật Server Lực chiến
•X•C•C• Linh Giới 113 287,610,482,589
Ngỗng QuỷMôn3 77,443,561,271
Aries QuỷMôn44 53,420,560,791
4 DoãnTuyết Linh Giới 165 46,623,056,309
5 BốGià QuỷMôn1 43,894,705,171
6 QuỷMôn3 40,877,535,409
7 Moon QuỷMôn67 37,815,839,322
8 Xintitiet QuỷMôn9 35,626,779,295
9 ChúĐạiBi Linh Giới 161 35,213,119,104
10 Thanhsang Linh Giới 169 35,170,866,956
11 VũKỳ Linh Giới 177 28,834,985,213
12 ζùɣζâლ Linh Giới 133 28,557,041,583
13 Blackmoon QuỷMôn67 28,528,511,063
14 Mr•B13 Ngọ Vương231 27,964,516,571
15 Rain Minh Giới308 27,348,325,048
16 King QuỷMôn97 26,647,563,583
17 TuấnKr QuỷMôn33 26,624,509,062
18 ViC QuỷMôn44 26,105,940,141
19 TưẾchTrởVề QuỷMôn5 25,804,121,775
20 Off Linh Giới 113 25,317,075,647
21 MiSa QuỷMôn97 23,271,934,234
22 乂ᴠᵛˢʙ乂 QuỷMôn41 23,073,371,830
23 LýMộUyển Ngọ Vương209 21,918,018,978
24 Khoái•Danh Ngọ Vương281 20,345,110,273
25 TiểuHuyếtXà QuỷMôn41 19,805,496,631
26 ThiênPhương QuỷMôn3 19,783,508,128
27 SGPhủĐờiTrai Ngọ Vương292 19,662,662,115
28 Anh⁀ᶦᵈᵒᶫ Linh Giới 165 19,000,344,263
29 Tà*Đế Linh Giới 115 18,976,262,429
30 RútKhôngKịp Linh Giới 115 18,725,463,580
31 ThiênHậu QuỷMôn3 17,357,266,476
32 ÉN QuỷMôn33 17,066,521,901
33 •Louis•Leo• QuỷMôn5 16,957,553,883
34 Jul Ngọ Vương260 16,909,946,602
35 C͢h͢a͢o͢s͢ Ngọ Vương233 16,828,678,778
36 3ron Ngọ Vương297 16,748,809,998
37 Lão•Béo QuỷMôn5 16,739,325,354
38 ThịNởBơmMôi QuỷMôn1 16,718,826,110
39 SLV•Zeus Ngọ Vương226 16,692,183,868
40 MDA QuỷMôn97 16,361,374,228
41 ĐôngBăng Linh Giới 177 16,329,664,171
42 ლUyênღ QuỷMôn1 16,051,935,710
43 Bin Linh Giới 177 15,918,713,902
44 AnhAnhAnhhh QuỷMôn33 15,835,246,138
45 Mít QuỷMôn1 15,281,174,062
46 ShinChan QuỷMôn9 15,124,539,430
47 W•BaByVy QuỷMôn41 14,954,694,827
48 Bjn QuỷMôn9 14,909,453,932
49 MaTôn Minh Giới323 14,731,515,312
50 TiểuĐôngTà Ngọ Vương265 14,721,226,322
51 TốngBối Linh Giới 115 14,314,114,355
52 Boo Linh Giới 115 14,249,591,412
53 G•Slay QuỷMôn67 13,838,886,200
54 Thỏ•Ngáo QuỷMôn1 13,760,421,089
55 PéMoon QuỷMôn41 13,676,511,385
56 Maybach QuỷMôn3 13,286,048,326
57 BabySharkkk Linh Giới 177 13,165,026,692
58 Quisss Ngọ Vương209 13,127,445,599
59 Pgys*Gấu Linh Giới 194 12,912,434,635
60 NoLovee QuỷMôn5 12,821,542,783
61 Quỷlệ Ngọ Vương273 12,766,777,737
62 Ying Ngọ Vương225 12,686,093,929
63 K•Duy•KuTo Minh Giới313 12,635,068,612
64 ÔngNội QuỷMôn1 12,476,977,528
65 đồQuỷᰔSứ Ngọ Vương279 12,367,701,467
66 PhạmTrang Linh Giới 115 12,361,566,333
67 BàGiàBắnCung Linh Giới 161 12,288,368,691
68 HP15 Linh Giới 161 12,181,841,348
69 Poseidon Linh Giới 194 11,794,820,695
70 JayD QuỷMôn44 11,753,746,856
71 G•SeSS QuỷMôn67 11,687,077,583
72 Vịt QuỷMôn3 11,609,923,753
73 Tồ Ngọ Vương201 11,602,910,785
74 PhươngTrượng Ngọ Vương275 11,375,734,876
75 Lucifel Ngọ Vương258 11,260,857,286
76 ZuyUs QuỷMôn5 11,191,431,458
77 Quỳnh Linh Giới 113 11,178,782,156
78 Bill Linh Giới 133 11,173,255,828
79 SLV•Skyyy Ngọ Vương226 11,115,330,919
80 VânHi Ngọ Vương297 10,976,601,477
81 Nhism Ngọ Vương225 10,913,746,346
82 GnarT Ngọ Vương231 10,913,531,742
83 ꧁༺Ngọc༻꧂ Linh Giới 193 10,910,900,476
84 Sòɭôռɠ Linh Giới 113 10,658,529,660
85 ROSE Linh Giới 193 10,611,897,624
86 SuShi23 Linh Giới 169 10,534,397,309
87 AHuhDịNăng Ngọ Vương225 10,524,142,210
88 ۵丅Ƴᴮᴬᴱ۵ Linh Giới 165 10,509,219,846
89 •N•V•M• QuỷMôn97 9,798,802,512
90 Quỷ•Dạ•Xoa Linh Giới 193 9,723,444,131
91 Sun Minh Giới308 9,654,383,057
92 MaĐế Ngọ Vương201 9,626,596,443
93 ViruSss995 QuỷMôn41 9,579,473,098
94 Ken0 QuỷMôn33 9,521,157,279
95 Tôm QuỷMôn3 9,429,059,896
96 B͟ã͟o͟ Ngọ Vương233 9,346,044,113
97 ༺susu༻ Linh Giới 133 9,211,844,800
98 Khuong151188 QuỷMôn33 8,946,947,910
99 Heavenly*Way Ngọ Vương258 8,909,594,086
100 TiểuBảo Ngọ Vương209 8,898,773,116
Hạng Tên nhân vật Server Lực chiến
HuỳnhHuy Minh Giới352 3,006,960,683
HoàngHiền Minh Giới356 2,592,402,370
Ông•Kẹ Minh Giới351 1,861,536,425
4 ᴍɪɴʜᴛʜư Minh Giới354 1,186,719,006
5 Cáchyy m Minh Giới351 1,108,527,023
6 Ƞaⱴeẍ Minh Giới354 1,079,339,032
7 VũNhiên Minh Giới357 1,057,137,942
8 Luis*Vuitton Minh Giới356 1,051,129,473
9 CáTrắm Minh Giới351 981,140,758
10 TuấnSlay1 Minh Giới355 849,183,880
11 ZinZin Minh Giới356 834,534,297
12 AllStar Minh Giới352 799,445,373
13 VôTình Minh Giới360 766,243,659
14 NhạtVL Minh Giới360 711,304,519
15 ꧁༒Nam༒꧂ Minh Giới351 705,191,868
16 TrấnMaTy Minh Giới351 687,707,600
17 CáChim Minh Giới351 651,846,479
18 HoắcNgọcHùng Minh Giới356 649,484,574
19 SơnDZ Minh Giới362 648,724,719
20 CáBống Minh Giới351 644,962,030
21 Jin Minh Giới362 637,469,647
22 ĐườngTANK Minh Giới354 616,379,633
23 VũMai Minh Giới351 608,235,109
24 ChứcNữ Minh Giới352 592,391,821
25 τưㅤđíά Minh Giới354 590,964,384
26 La*Thiên Minh Giới352 589,999,932
27 ꧁༒Miu༒꧂ Minh Giới351 577,786,740
28 GinnT౨ৎ Minh Giới351 570,241,779
29 CáChép Minh Giới351 566,425,162
30 MaiHoàn Minh Giới351 563,161,528
31 PhánQuan Minh Giới354 558,845,119
32 Anh*2*Khang Minh Giới356 555,808,295
33 GameHãmLờ Minh Giới360 535,917,788
34 VũLâmHào Minh Giới356 519,246,219
35 Ssss Minh Giới351 501,967,499
36 Marco Minh Giới358 499,509,618
37 Thiên*hà* Minh Giới357 491,325,133
38 Míng Minh Giới366 486,170,725
39 LuânCa Minh Giới362 480,337,493
40 BấtTrị Minh Giới362 477,128,682
41 ғoɴɢ Minh Giới352 459,161,953
42 Tian Minh Giới355 454,267,273
43 VoThanhDuy Minh Giới367 432,186,781
44 ĐoànDiễmThảo Minh Giới357 425,273,397
45 ᴀˡⁱᶜᵉ Minh Giới360 420,187,419
46 NhìnLàBém Minh Giới357 418,708,098
47 taolafvit Minh Giới351 407,913,732
48 Phúc74 Minh Giới352 402,126,762
49 heogià Minh Giới354 401,890,548
50 Duonggg Minh Giới356 392,830,351
51 Ying Minh Giới368 375,120,748
52 SuShi23 Minh Giới359 364,735,064
53 —̳͟͞͞Sáζ Minh Giới361 357,090,786
54 Nấm•Béo Minh Giới370 356,979,900
55 •BốiBối• Minh Giới362 341,918,637
56 ĐoànMây Minh Giới358 337,642,682
57 Emma Minh Giới354 332,759,171
58 GiaTue Minh Giới355 324,824,486
59 HànLãoMa Minh Giới351 320,531,479
60 MũmMĩm Minh Giới360 319,593,175
61 TốngAnNhiên Minh Giới364 318,022,809
62 Sylph Minh Giới357 312,060,760
63 BinBon Minh Giới366 311,293,102
64 PhươngPhương Minh Giới362 309,742,281
65 ancy Minh Giới358 301,312,336
66 HoắcDiệuÁnh Minh Giới352 292,616,177
67 Cietttt Minh Giới354 289,080,767
68 SƠNGK Minh Giới356 288,246,782
69 BéBông Minh Giới372 286,093,821
70 Tiểu•Quỷ Minh Giới360 285,993,725
71 Cày*Chay Minh Giới368 282,122,797
72 zPhậtTổzHP Minh Giới352 281,997,191
73 Sumj Minh Giới351 279,556,454
74 NyNy Minh Giới357 278,202,617
75 VMLWendyy Minh Giới354 277,999,609
76 ThaTuiĐiNí Minh Giới351 273,914,072
77 Dragon Minh Giới371 271,339,030
78 HọaÂmSư Minh Giới352 269,190,127
79 Myna Minh Giới364 266,484,650
80 dung91 Minh Giới357 261,407,611
81 TừTuệAn Minh Giới370 254,330,610
82 MrZ Minh Giới365 252,080,530
83 sadboisitinh Minh Giới362 250,505,167
84 Hưngg Minh Giới354 249,374,810
85 ThầyÔngNgoại Minh Giới370 248,743,392
86 PhạmDanhPhươ Minh Giới363 248,591,240
87 ßάŋɧ•Mì Minh Giới357 242,916,610
88 Linhlinh Minh Giới360 241,884,685
89 ĐoànÔnHưng Minh Giới359 241,551,274
90 Ryu Minh Giới354 241,264,889
91 KenMíSù Minh Giới371 240,981,834
92 KiếmTiên Minh Giới361 237,079,974
93 LTKLinh Minh Giới358 236,442,023
94 Em*Mới*Chơi Minh Giới371 235,303,609
95 HàLạiTiến Minh Giới358 235,269,528
96 2Cu2 Minh Giới357 234,364,758
97 Toàn Minh Giới362 232,164,806
98 Cửu*Muội Minh Giới358 226,498,859
99 Sadiozero Minh Giới353 224,208,620
100 Mây Minh Giới358 224,140,143
bang-xep-hang
TOP
nap-the
QR Code