bg-section1 bg-section1
text-section4
Thumb 1 Thumb 2 Thumb 3 Thumb 4
text-section5
  • Slide 1
  • Slide 2
  • Slide 3
  • Slide 4
  • Slide 5
  • Slide 5
  • Slide 1
  • Slide 2
  • Slide 3
  • Slide 4
  • Slide 5
  • Slide 5
text-section5
Hạng Tên nhân vật Server Lực chiến
None QuỷMôn97 6,732,109,562,856
BảoNgọc Linh Giới 165 1,578,372,262,890
• Farewell • QuỷMôn33 881,105,028,489
4 THEO QuỷMôn1 761,021,695,310
5 Luân Linh Giới 169 703,893,431,784
6 ¥Chang¥ QuỷMôn5 671,822,107,544
7 Đạo•Soái QuỷMôn5 668,690,110,038
8 VũKỳ Linh Giới 161 666,024,796,660
9 VânHi Ngọ Vương297 452,199,042,260
10 ༺Y༻ Linh Giới 169 437,901,445,951
11 Erick•H QuỷMôn5 409,642,189,201
12 ViVu Ngọ Vương201 397,769,417,179
13 ThíchLàmNgơ Linh Giới 161 366,850,014,482
14 BảoHoa Linh Giới 165 358,328,520,315
15 CôBéBánHành QuỷMôn5 352,301,218,927
16 HoàngHiền Minh Giới353 349,939,594,804
17 βảσαηᥫᩣ Linh Giới 165 337,792,365,773
18 Lực¥ QuỷMôn1 330,166,042,495
19 Xintitiet QuỷMôn5 322,697,194,600
20 TôMộVũ Linh Giới 169 288,277,917,495
21 Ma•Đế Ngọ Vương201 286,639,818,722
22 CháoLưỡiLinh Ngọ Vương292 274,947,431,792
23 DungHà Ngọ Vương201 273,487,693,526
24 ༺༒Se7en༒༻ Ngọ Vương289 265,158,480,076
25 Nany QuỷMôn1 257,245,680,158
26 MDA QuỷMôn97 254,984,895,627
27 KingOfDevil Minh Giới355 253,275,734,751
28 Cá•Ngựa Ngọ Vương297 240,397,452,600
29 Hydra Ngọ Vương297 239,365,812,627
30 WANG20CM Ngọ Vương201 231,623,803,571
31 Huyết•Шон Linh Giới 161 230,403,206,715
32 ĐoànLam ThiVương417 228,293,271,009
33 Aries QuỷMôn1 218,974,341,222
34 Mẫnnhi QuỷMôn97 216,219,163,825
35 HạoKa Linh Giới 169 214,849,755,394
36 TiểuCôngChúa QuỷMôn33 207,730,232,942
37 XuZyy QuỷMôn33 202,137,898,812
38 AG¶XuKen QuỷMôn33 182,253,037,122
39 MâyCủaMèo Minh Giới307 180,059,672,266
40 Dragon Minh Giới354 178,681,231,472
41 Ka•Cao QuỷMôn5 169,551,635,637
42 TúTú Ngọ Vương289 169,092,311,490
43 Bjn QuỷMôn5 167,702,351,878
44 Ngọc•Huệ QuỷMôn1 167,342,728,842
45 Luis*Vuitton Minh Giới353 151,604,460,894
46 Bin Linh Giới 161 150,245,830,045
47 SLV•Zeus Linh Giới 169 149,430,743,909
48 ༄ZinZin࿐ Minh Giới353 145,864,031,731
49 BảoBối Linh Giới 165 138,802,507,253
50 •GấuMiSa• QuỷMôn97 137,367,927,026
51 Bacháo Ngọ Vương201 136,743,948,431
52 ChaBéSữa Ngọ Vương289 128,911,267,831
53 Mila Linh Giới 161 128,259,843,629
54 Mộng Ngọ Vương201 128,026,272,660
55 ‘Lực¥ QuỷMôn1 124,215,971,974
56 ࿔Fønɠ Ngọ Vương292 123,552,591,121
57 TiểuVân Linh Giới 169 123,443,627,160
58 ༺༒Cáo༒༻ Ngọ Vương289 122,363,955,667
59 ღOnly Linh Giới 161 122,071,176,877
60 VuaLỲĐÒN Linh Giới 169 121,675,932,150
61 QuỷCầmÔ Linh Giới 169 121,277,777,772
62 ×͜×LinhCú Linh Giới 161 118,155,760,420
63 ••• Minh Giới307 116,525,779,364
64 ChỉNạp20k QuỷMôn33 114,349,733,476
65 TửY Linh Giới 169 112,928,848,580
66 XuXu QuỷMôn33 109,414,344,434
67 BốĐời® Linh Giới 161 106,778,178,051
68 Sunny•TVV QuỷMôn1 105,686,188,716
69 BôngღChubby Ngọ Vương297 103,709,230,838
70 HânNghiên QuỷMôn1 103,100,956,021
71 •Mèo• Minh Giới357 97,998,812,880
72 52Hx Ngọ Vương201 90,841,876,134
73 Ami Minh Giới307 88,917,090,432
74 BảoBình Linh Giới 165 88,873,666,517
75 ༺hÊrσIn༻ QuỷMôn97 88,140,649,852
76 MạcTà Linh Giới 161 87,068,365,221
77 Off QuỷMôn97 83,089,572,006
78 BảoBảo Ngọ Vương201 82,125,108,660
79 •BốiBối• Minh Giới355 80,314,969,277
80 •King• QuỷMôn1 77,705,068,106
81 Phở•Gà QuỷMôn1 76,177,521,711
82 ThưKhuê Minh Giới353 72,127,695,457
83 HắcVôThường Linh Giới 165 71,261,144,199
84 ĐạoSĩThúi Minh Giới307 69,149,940,152
85 ۵丅Ƴᴮᴬᴱ۵ Linh Giới 165 69,025,648,602
86 Anh2TheKing Minh Giới353 68,358,902,664
87 KenMíSù Minh Giới354 67,656,240,966
88 JayD QuỷMôn1 67,535,704,394
89 SoloLeveling Linh Giới 165 66,170,793,047
90 Nẫu QuỷMôn33 65,428,585,914
91 Sunny•MCR QuỷMôn1 65,394,184,517
92 Thỏ QuỷMôn5 65,280,339,639
93 Micae Linh Giới 165 63,758,006,173
94 PéMoon QuỷMôn33 63,393,195,727
95 XuZii QuỷMôn33 61,740,677,367
96 Em*Mới*Chơi Minh Giới354 60,661,202,561
97 Đông•Băng Linh Giới 161 57,648,572,429
98 ๖Tử丶Yên๖ Linh Giới 161 57,210,440,018
99 Bé•Thỏ Linh Giới 161 57,136,676,363
100 MỹĐỗToa QuỷMôn1 56,198,374,896
Hạng Tên nhân vật Server Lực chiến
None QuỷMôn97 6,732,109,562,856
BảoNgọc Linh Giới 165 1,578,372,262,890
• Farewell • QuỷMôn33 881,105,028,489
4 THEO QuỷMôn1 761,021,695,310
5 Luân Linh Giới 169 703,893,431,784
6 ¥Chang¥ QuỷMôn5 671,822,107,544
7 Đạo•Soái QuỷMôn5 668,690,110,038
8 VũKỳ Linh Giới 161 666,024,796,660
9 VânHi Ngọ Vương297 452,199,042,260
10 ༺Y༻ Linh Giới 169 437,901,445,951
11 Erick•H QuỷMôn5 409,642,189,201
12 ViVu Ngọ Vương201 397,769,417,179
13 ThíchLàmNgơ Linh Giới 161 366,850,014,482
14 BảoHoa Linh Giới 165 358,328,520,315
15 CôBéBánHành QuỷMôn5 352,301,218,927
16 HoàngHiền Minh Giới353 349,939,594,804
17 βảσαηᥫᩣ Linh Giới 165 337,792,365,773
18 Lực¥ QuỷMôn1 330,166,042,495
19 Xintitiet QuỷMôn5 322,697,194,600
20 TôMộVũ Linh Giới 169 288,277,917,495
21 Ma•Đế Ngọ Vương201 286,639,818,722
22 CháoLưỡiLinh Ngọ Vương292 274,947,431,792
23 DungHà Ngọ Vương201 273,487,693,526
24 ༺༒Se7en༒༻ Ngọ Vương289 265,158,480,076
25 Nany QuỷMôn1 257,245,680,158
26 MDA QuỷMôn97 254,984,895,627
27 KingOfDevil Minh Giới355 253,275,734,751
28 Cá•Ngựa Ngọ Vương297 240,397,452,600
29 Hydra Ngọ Vương297 239,365,812,627
30 WANG20CM Ngọ Vương201 231,623,803,571
31 Huyết•Шон Linh Giới 161 230,403,206,715
32 ĐoànLam ThiVương417 228,293,271,009
33 Aries QuỷMôn1 218,974,341,222
34 Mẫnnhi QuỷMôn97 216,219,163,825
35 HạoKa Linh Giới 169 214,849,755,394
36 TiểuCôngChúa QuỷMôn33 207,730,232,942
37 XuZyy QuỷMôn33 202,137,898,812
38 AG¶XuKen QuỷMôn33 182,253,037,122
39 MâyCủaMèo Minh Giới307 180,059,672,266
40 Dragon Minh Giới354 178,681,231,472
41 Ka•Cao QuỷMôn5 169,551,635,637
42 TúTú Ngọ Vương289 169,092,311,490
43 Bjn QuỷMôn5 167,702,351,878
44 Ngọc•Huệ QuỷMôn1 167,342,728,842
45 Luis*Vuitton Minh Giới353 151,604,460,894
46 Bin Linh Giới 161 150,245,830,045
47 SLV•Zeus Linh Giới 169 149,430,743,909
48 ༄ZinZin࿐ Minh Giới353 145,864,031,731
49 BảoBối Linh Giới 165 138,802,507,253
50 •GấuMiSa• QuỷMôn97 137,367,927,026
51 Bacháo Ngọ Vương201 136,743,948,431
52 ChaBéSữa Ngọ Vương289 128,911,267,831
53 Mila Linh Giới 161 128,259,843,629
54 Mộng Ngọ Vương201 128,026,272,660
55 ‘Lực¥ QuỷMôn1 124,215,971,974
56 ࿔Fønɠ Ngọ Vương292 123,552,591,121
57 TiểuVân Linh Giới 169 123,443,627,160
58 ༺༒Cáo༒༻ Ngọ Vương289 122,363,955,667
59 ღOnly Linh Giới 161 122,071,176,877
60 VuaLỲĐÒN Linh Giới 169 121,675,932,150
61 QuỷCầmÔ Linh Giới 169 121,277,777,772
62 ×͜×LinhCú Linh Giới 161 118,155,760,420
63 ••• Minh Giới307 116,525,779,364
64 ChỉNạp20k QuỷMôn33 114,349,733,476
65 TửY Linh Giới 169 112,928,848,580
66 XuXu QuỷMôn33 109,414,344,434
67 BốĐời® Linh Giới 161 106,778,178,051
68 Sunny•TVV QuỷMôn1 105,686,188,716
69 BôngღChubby Ngọ Vương297 103,709,230,838
70 HânNghiên QuỷMôn1 103,100,956,021
71 •Mèo• Minh Giới357 97,998,812,880
72 52Hx Ngọ Vương201 90,841,876,134
73 Ami Minh Giới307 88,917,090,432
74 BảoBình Linh Giới 165 88,873,666,517
75 ༺hÊrσIn༻ QuỷMôn97 88,140,649,852
76 MạcTà Linh Giới 161 87,068,365,221
77 Off QuỷMôn97 83,089,572,006
78 BảoBảo Ngọ Vương201 82,125,108,660
79 •BốiBối• Minh Giới355 80,314,969,277
80 •King• QuỷMôn1 77,705,068,106
81 Phở•Gà QuỷMôn1 76,177,521,711
82 ThưKhuê Minh Giới353 72,127,695,457
83 HắcVôThường Linh Giới 165 71,261,144,199
84 ĐạoSĩThúi Minh Giới307 69,149,940,152
85 ۵丅Ƴᴮᴬᴱ۵ Linh Giới 165 69,025,648,602
86 Anh2TheKing Minh Giới353 68,358,902,664
87 KenMíSù Minh Giới354 67,656,240,966
88 JayD QuỷMôn1 67,535,704,394
89 SoloLeveling Linh Giới 165 66,170,793,047
90 Nẫu QuỷMôn33 65,428,585,914
91 Sunny•MCR QuỷMôn1 65,394,184,517
92 Thỏ QuỷMôn5 65,280,339,639
93 Micae Linh Giới 165 63,758,006,173
94 PéMoon QuỷMôn33 63,393,195,727
95 XuZii QuỷMôn33 61,740,677,367
96 Em*Mới*Chơi Minh Giới354 60,661,202,561
97 Đông•Băng Linh Giới 161 57,648,572,429
98 ๖Tử丶Yên๖ Linh Giới 161 57,210,440,018
99 Bé•Thỏ Linh Giới 161 57,136,676,363
100 MỹĐỗToa QuỷMôn1 56,198,374,896
Hạng Tên nhân vật Server Lực chiến
•HADES ThiVương490 4,403,531,650
HENIKEN ThiVương481 4,234,451,983
HydraVN ThiVương481 2,160,975,190
4 Lim ThiVương491 2,058,370,558
5 Vptuyr09 ThiVương472 1,529,761,767
6 Tèo ThiVương484 1,310,468,738
7 Ken ThiVương476 1,283,629,847
8 ngọc37 ThiVương470 1,225,329,339
9 Akira*Hùng ThiVương471 1,146,072,403
10 •KING• ThiVương480 1,031,364,822
11 HuyềnAn ThiVương481 1,020,726,114
12 Harley•Quin ThiVương476 1,012,287,841
13 LinhGiang ThiVương471 1,004,141,270
14 DuyNgãĐộcTôn ThiVương481 991,102,312
15 Si ThiVương485 950,442,398
16 Lingg ThiVương470 937,614,877
17 MộngCôLan ThiVương470 883,328,544
18 An*lan ThiVương485 813,611,868
19 BéThỏ79 ThiVương470 812,446,213
20 Lạc*Lê*Vĩ ThiVương474 775,861,364
21 5•8•2026 ThiVương472 717,402,594
22 HoàngĐậuuu ThiVương483 697,226,312
23 SátNhânx9 ThiVương470 656,037,747
24 TânLýPro ThiVương491 646,985,259
25 MaTôn ThiVương472 644,769,951
26 ShortGun ThiVương472 640,668,161
27 Đạt*Nguyễn* ThiVương471 638,657,745
28 Pixabulubala ThiVương470 625,117,412
29 ĐạoPhong ThiVương470 602,320,699
30 LãoMa ThiVương473 546,804,229
31 Hack ThiVương483 528,185,784
32 PéCùiBắp ThiVương483 527,260,086
33 THỎXINH ThiVương477 492,646,418
34 βéĐ¡ệʊ ThiVương476 486,856,773
35 Cátxu ThiVương477 486,825,498
36 Chouuu ThiVương484 485,176,492
37 PhạmQuốcViệt ThiVương476 471,822,645
38 HoangM ThiVương475 454,706,338
39 ĐÔ*ĐỐC ThiVương473 453,333,779
40 VănSương ThiVương480 436,383,434
41 ThiênÂn ThiVương491 434,149,195
42 MonKey ThiVương492 430,750,780
43 Thaomy ThiVương485 419,305,035
44 Tô*Mộng*Chẩm ThiVương470 407,161,190
45 •*Cá*Zoiii*• ThiVương474 377,352,901
46 GiaBao ThiVương470 371,327,561
47 Thiên*Bình ThiVương471 369,464,455
48 ThíchLàNhích ThiVương472 349,558,349
49 NguyễnGiangK ThiVương471 346,927,836
50 LãoTháiThái ThiVương470 346,231,235
51 DiệuLinh ThiVương476 344,719,976
52 Phạm*Thảo ThiVương487 339,118,731
53 ༄༂J3ăng༂࿐ ThiVương483 334,105,101
54 Si ThiVương471 316,902,453
55 CHUỐI ThiVương489 316,487,811
56 lêvăn ThiVương488 308,344,988
57 NinhDuyHiệp ThiVương470 308,317,837
58 Tien2uy ThiVương491 304,424,974
59 NgọcYêu ThiVương476 289,893,755
60 HồTrung ThiVương491 286,732,404
61 LTV ThiVương489 285,104,744
62 Kiều ThiVương480 281,322,144
63 Neo ThiVương470 277,239,427
64 ThanhTrang ThiVương487 260,049,427
65 HuyềnNa ThiVương481 249,757,123
66 QuangKa ThiVương481 245,343,889
67 PhụngTiên ThiVương486 243,876,422
68 TiênThiên ThiVương480 242,190,672
69 LiễuNhưYên ThiVương498 239,039,672
70 BinbốpBen ThiVương476 235,646,481
71 PHÁPSƯMA ThiVương497 232,615,655
72 BoaHancook ThiVương496 231,734,715
73 BinnaBeo ThiVương491 231,529,190
74 GiàngHằng ThiVương474 230,808,745
75 HoàngLạiTiến ThiVương473 228,697,269
76 VôTrần ThiVương479 225,028,880
77 ThiênLong ThiVương488 223,506,832
78 HứaMộc ThiVương485 220,514,961
79 TừPhươngphươ ThiVương493 211,022,774
80 DãQuỷ ThiVương493 206,203,354
81 ZIPP0 ThiVương490 204,572,163
82 tHịNở ThiVương496 204,403,693
83 AlphaPhoenix ThiVương481 203,979,705
84 Nhật*Hạ ThiVương484 202,912,763
85 thầy*cúng ThiVương470 202,376,075
86 LâmSmile ThiVương498 201,570,923
87 HàNhi ThiVương494 196,756,014
88 NguyễnCông ThiVương473 196,213,748
89 ThậpTamNương ThiVương493 195,724,503
90 Kid ThiVương479 195,510,128
91 ThanhTiêu ThiVương486 193,417,194
92 TiểuBạch ThiVương483 190,879,389
93 TửNguyệt ThiVương498 190,745,210
94 pinpinhuynh ThiVương477 189,992,493
95 MặcUyển ThiVương491 182,921,759
96 GMT•Cụ•Cố ThiVương481 182,692,026
97 HuyềnBi ThiVương491 176,285,194
98 Huệ•Thắng ThiVương480 170,663,360
99 QuanVũ ThiVương498 163,766,074
100 ĐoànKhuê ThiVương479 163,196,572
bang-xep-hang
TOP
nap-the
QR Code