bg-section1 bg-section1
text-section4
Thumb 1 Thumb 2 Thumb 3 Thumb 4
text-section5
  • Slide 1
  • Slide 2
  • Slide 3
  • Slide 4
  • Slide 5
  • Slide 5
  • Slide 1
  • Slide 2
  • Slide 3
  • Slide 4
  • Slide 5
  • Slide 5
text-section5
Hạng Tên nhân vật Server Lực chiến
X•C•C Linh Giới 113 703,128,679,717
Ngỗng QuỷMôn3 144,948,541,351
DoãnTuyết Linh Giới 165 122,156,575,787
4 Aries QuỷMôn44 103,890,755,257
5 CụTokuda QuỷMôn1 73,139,760,656
6 Thanhsang Linh Giới 169 68,862,982,631
7 Xintitiet QuỷMôn9 67,721,648,610
8 Moon QuỷMôn67 63,777,931,037
9 QuỷMôn3 62,724,337,385
10 TưẾchTrởVề QuỷMôn5 60,631,884,401
11 ChúĐạiBi Linh Giới 161 59,813,092,921
12 VũKỳ Linh Giới 161 58,510,545,392
13  ζùɣ ζâლ Linh Giới 133 56,722,953,603
14 Rain Minh Giới308 48,150,985,273
15 Mr•B13 Ngọ Vương231 44,992,788,756
16 Tà*Đế Linh Giới 115 44,979,817,142
17 SGPhủĐờiTrai Ngọ Vương292 42,577,637,657
18 Jul Ngọ Vương260 42,352,951,430
19 Tiểu•Vy Ngọ Vương257 42,269,201,427
20 Dr•MAX Linh Giới 115 40,662,980,417
21 TiểuCôngChúa QuỷMôn41 40,606,795,041
22 Tồ Ngọ Vương201 40,122,949,565
23 MỳBò Ngọ Vương258 38,995,121,007
24 King QuỷMôn97 38,730,999,183
25 Blackmoon QuỷMôn67 36,808,939,988
26 香香 QuỷMôn97 36,713,763,402
27 乂ᴠᵛˢʙ乂 QuỷMôn41 36,704,504,521
28 TuấnKr QuỷMôn33 35,666,932,244
29 TốngBối Linh Giới 115 34,453,675,953
30 LýMộUyển Ngọ Vương201 33,962,952,192
31 ĐôngBăng Linh Giới 161 33,318,618,822
32 TuấnTú QuỷMôn44 31,192,921,814
33 •Anokata Minh Giới321 31,157,376,124
34 MDA•MáyĐấm QuỷMôn97 31,046,755,142
35 ÔngNội QuỷMôn1 30,625,159,304
36 G͟i͟ó͟ Ngọ Vương233 29,225,063,583
37 Rain Linh Giới 165 28,631,977,799
38 Ying Ngọ Vương225 27,336,734,669
39 ThiênPhương QuỷMôn3 26,485,439,824
40 Off Linh Giới 113 25,317,075,647
41 BàGiàBắnCung Linh Giới 161 25,314,873,968
42 AnhAnhAnhhh QuỷMôn33 25,279,151,248
43 •Louis•Leo• QuỷMôn5 25,040,108,906
44 ÉN QuỷMôn33 24,758,105,330
45 Mít QuỷMôn1 24,333,276,153
46 •Pic• Ngọ Vương297 23,868,239,670
47 SLV•Zeus Ngọ Vương226 23,566,173,842
48 Bin Linh Giới 161 23,303,748,380
49 PhươngTrượng Ngọ Vương265 23,108,862,730
50 Pgys*Gấu Linh Giới 169 23,102,313,893
51 Lão•Béo QuỷMôn5 23,073,251,500
52 G•Slay QuỷMôn67 22,847,926,098
53 Bjn QuỷMôn9 22,796,566,821
54 ShinChan QuỷMôn9 22,346,627,126
55 MỹĐỗToa QuỷMôn1 22,271,429,763
56 PéMoon QuỷMôn41 21,827,944,281
57 BabySharkkk Linh Giới 161 21,685,715,226
58 Chu•Sa QuỷMôn1 21,296,758,906
59 ThiênHậu QuỷMôn3 21,236,076,315
60 JayD QuỷMôn44 21,081,958,123
61 NamLinh QuỷMôn1 20,989,486,472
62 •¥Chang¥• Linh Giới 115 20,971,057,571
63 NoLovee QuỷMôn5 20,524,892,648
64 Kyoshiro Ngọ Vương265 20,124,097,231
65 ꧁༺Ngọc༻꧂ Linh Giới 165 19,618,514,067
66 Cá•Ngựa Minh Giới337 19,153,240,314
67 Lucifel Ngọ Vương258 19,001,551,417
68 MạcTà Ngọ Vương260 18,943,435,214
69 TiểuBảo Ngọ Vương201 18,871,404,755
70 K•Duy•KuTo Minh Giới313 18,858,273,139
71 VânHi Ngọ Vương297 18,796,501,504
72 秦始皇 Linh Giới 169 18,703,367,504
73 ROSE Linh Giới 165 18,588,254,254
74 Quisss Ngọ Vương201 18,431,861,919
75 Ken0 QuỷMôn33 17,699,216,482
76 MG•BaBa Ngọ Vương226 17,141,590,890
77 Nhism Ngọ Vương225 17,139,946,260
78 Boo Linh Giới 115 16,788,218,378
79 ۵丅Ƴᴮᴬᴱ۵ Linh Giới 165 16,358,149,082
80 MaĐế Ngọ Vương201 15,865,575,272
81 ×͜×βướɱ࿐ Ngọ Vương258 15,840,348,002
82 Uyên•MáyĐấm Linh Giới 113 15,831,241,752
83 AHuhDịNăng Ngọ Vương225 15,643,994,289
84 TôMộVũ Linh Giới 169 15,641,560,839
85 SuShi23 Linh Giới 169 15,629,967,097
86 Sun Minh Giới308 15,628,096,119
87 HạoKa Ngọ Vương225 15,479,812,951
88 ChồngBéXíuღ QuỷMôn67 15,169,938,539
89 Mộng Ngọ Vương201 15,141,579,541
90 B͟ã͟o͟ Ngọ Vương233 15,126,468,441
91 G•SeSS QuỷMôn67 14,977,871,907
92 W•BaByVy QuỷMôn41 14,954,694,827
93 Thầy*vui*vẻ QuỷMôn44 14,874,606,891
94 ༺Babie༻Girl Linh Giới 113 14,864,586,481
95 ViruSss995 QuỷMôn41 14,754,839,509
96 o0OBéoTúo0o Ngọ Vương257 14,668,469,055
97 Tú*Tú Ngọ Vương289 14,648,367,155
98 Vịt QuỷMôn3 14,557,432,895
99 QuỷNghèo Ngọ Vương225 14,530,928,991
100 SuperVit Linh Giới 161 14,263,777,591
Hạng Tên nhân vật Server Lực chiến
X•C•C Linh Giới 113 699,831,063,731
Ngỗng QuỷMôn3 143,712,671,252
DoãnTuyết Linh Giới 165 122,156,575,787
4 Aries QuỷMôn44 103,216,923,938
5 CụTokuda QuỷMôn1 73,581,962,020
6 Xintitiet QuỷMôn9 67,721,648,610
7 Thanhsang Linh Giới 169 67,411,360,202
8 Moon QuỷMôn67 63,527,590,620
9 QuỷMôn3 62,724,337,385
10 TưẾchTrởVề QuỷMôn5 58,850,751,273
11 ChúĐạiBi Linh Giới 161 58,777,385,771
12 VũKỳ Linh Giới 161 58,480,447,317
13  ζùɣ ζâლ Linh Giới 133 56,629,385,790
14 Rain Minh Giới308 48,150,985,273
15 Mr•B13 Ngọ Vương231 44,992,788,756
16 Tà*Đế Linh Giới 115 44,979,817,142
17 SGPhủĐờiTrai Ngọ Vương292 42,577,637,657
18 Tiểu•Vy Ngọ Vương257 42,116,321,827
19 Jul Ngọ Vương260 41,459,574,874
20 TiểuCôngChúa QuỷMôn41 40,468,493,042
21 Dr•MAX Linh Giới 115 40,447,893,784
22 Tồ Ngọ Vương201 40,122,401,915
23 MỳBò Ngọ Vương258 38,995,121,007
24 King QuỷMôn97 38,727,138,373
25 Blackmoon QuỷMôn67 36,808,939,988
26 乂ᴠᵛˢʙ乂 QuỷMôn41 36,704,504,521
27 香香 QuỷMôn97 36,681,398,141
28 TuấnKr QuỷMôn33 35,666,932,244
29 TốngBối Linh Giới 115 34,453,675,953
30 LýMộUyển Ngọ Vương201 33,962,952,192
31 ĐôngBăng Linh Giới 161 33,314,065,871
32 TuấnTú QuỷMôn44 31,192,921,814
33 •Anokata Minh Giới321 31,157,376,124
34 ÔngNội QuỷMôn1 30,586,516,548
35 MDA•MáyĐấm QuỷMôn97 30,234,265,247
36 G͟i͟ó͟ Ngọ Vương233 29,198,106,935
37 Rain Linh Giới 165 28,631,977,799
38 Ying Ngọ Vương225 27,317,573,998
39 ThiênPhương QuỷMôn3 26,485,439,824
40 Off Linh Giới 113 25,317,075,647
41 AnhAnhAnhhh QuỷMôn33 25,279,151,248
42 BàGiàBắnCung Linh Giới 161 25,186,567,206
43 •Louis•Leo• QuỷMôn5 25,039,986,852
44 ÉN QuỷMôn33 24,758,105,330
45 Mít QuỷMôn1 24,235,120,913
46 •Pic• Ngọ Vương297 23,868,239,670
47 SLV•Zeus Ngọ Vương226 23,566,173,842
48 Bin Linh Giới 161 23,303,748,380
49 PhươngTrượng Ngọ Vương265 23,108,862,730
50 Pgys*Gấu Linh Giới 169 23,102,313,893
51 Lão•Béo QuỷMôn5 22,977,909,905
52 G•Slay QuỷMôn67 22,847,926,098
53 Bjn QuỷMôn9 22,708,235,229
54 ShinChan QuỷMôn9 22,346,627,126
55 MỹĐỗToa QuỷMôn1 22,271,429,763
56 BabySharkkk Linh Giới 161 21,685,715,226
57 PéMoon QuỷMôn41 21,656,831,805
58 Chu•Sa QuỷMôn1 21,296,758,906
59 ThiênHậu QuỷMôn3 21,055,945,137
60 JayD QuỷMôn44 21,043,858,106
61 NamLinh QuỷMôn1 20,989,486,472
62 •¥Chang¥• Linh Giới 115 20,971,057,571
63 NoLovee QuỷMôn5 20,524,892,648
64 Kyoshiro Ngọ Vương265 20,043,312,309
65 ꧁༺Ngọc༻꧂ Linh Giới 165 19,540,140,270
66 Cá•Ngựa Minh Giới337 19,068,026,319
67 Lucifel Ngọ Vương258 19,001,551,417
68 MạcTà Ngọ Vương260 18,943,435,214
69 TiểuBảo Ngọ Vương201 18,871,404,755
70 K•Duy•KuTo Minh Giới313 18,858,061,315
71 VânHi Ngọ Vương297 18,796,501,504
72 秦始皇 Linh Giới 169 18,703,367,504
73 ROSE Linh Giới 165 18,565,596,000
74 Quisss Ngọ Vương201 18,349,325,496
75 Ken0 QuỷMôn33 17,699,216,482
76 MG•BaBa Ngọ Vương226 17,141,590,890
77 Nhism Ngọ Vương225 17,047,801,594
78 Boo Linh Giới 115 16,788,218,378
79 ۵丅Ƴᴮᴬᴱ۵ Linh Giới 165 16,358,149,082
80 MaĐế Ngọ Vương201 15,858,196,630
81 Uyên•MáyĐấm Linh Giới 113 15,831,241,752
82 ×͜×βướɱ࿐ Ngọ Vương258 15,823,099,082
83 AHuhDịNăng Ngọ Vương225 15,643,994,289
84 Sun Minh Giới308 15,628,096,119
85 TôMộVũ Linh Giới 169 15,614,877,375
86 SuShi23 Linh Giới 169 15,562,284,218
87 HạoKa Ngọ Vương225 15,240,695,383
88 Mộng Ngọ Vương201 15,126,616,694
89 B͟ã͟o͟ Ngọ Vương233 15,126,468,441
90 G•SeSS QuỷMôn67 14,966,496,287
91 W•BaByVy QuỷMôn41 14,954,694,827
92 Thầy*vui*vẻ QuỷMôn44 14,832,493,391
93 ViruSss995 QuỷMôn41 14,754,839,509
94 ChồngBéXíuღ QuỷMôn67 14,740,922,548
95 o0OBéoTúo0o Ngọ Vương257 14,668,469,055
96 Tú*Tú Ngọ Vương289 14,648,367,155
97 Vịt QuỷMôn3 14,557,432,895
98 ༺Babie༻Girl Linh Giới 113 14,552,642,404
99 QuỷNghèo Ngọ Vương225 14,530,928,991
100 SuperVit Linh Giới 161 14,263,777,591
Hạng Tên nhân vật Server Lực chiến
ThiênDiệp Minh Giới384 558,959,779
QuangDang Minh Giới384 318,566,311
baby Minh Giới386 182,141,461
4 SHIN Minh Giới384 176,544,393
5 BấtChính Minh Giới386 165,382,077
6 Ngọc Minh Giới384 158,243,095
7 Hoàng Minh Giới386 155,349,075
8 Lem Minh Giới386 155,079,411
9 CáRuội Minh Giới384 149,264,252
10 Yingzi Minh Giới383 146,042,322
11 J3aJ3j Minh Giới386 138,841,312
12 NinhDao Minh Giới383 136,156,945
13 NgọcLanVy Minh Giới388 121,405,472
14 LãoCa Minh Giới386 120,912,167
15 BạchCôngTử Minh Giới383 111,927,929
16 JACK97 Minh Giới388 111,035,715
17 TrầnĐại Minh Giới384 105,647,819
18 QuỳnhChi Minh Giới386 105,302,107
19 Huyền99 Minh Giới390 104,228,384
20 MaĐế Minh Giới384 95,311,814
21 18CM Minh Giới386 92,802,601
22 Luân*Ca Minh Giới388 91,083,061
23 Duy Minh Giới384 90,183,959
24 Minh Giới384 89,401,676
25 JinKa Minh Giới390 81,104,580
26 ThầyChùa Minh Giới384 81,067,759
27 Nhím Minh Giới386 80,550,552
28 ReD Minh Giới386 78,282,305
29 HuyềnMy99 Minh Giới388 74,136,372
30 Minh*Thư Minh Giới384 73,582,112
31 ThầyÔngNội Minh Giới385 72,797,085
32 hoàng78 Minh Giới388 71,302,717
33 NoOne Minh Giới388 71,220,654
34 Đuối*Có*Tẻo Minh Giới388 71,120,700
35 DuyNP Minh Giới390 70,630,149
36 Kiếmtông2 Minh Giới384 65,507,661
37 ẢoMộng Minh Giới384 64,899,574
38 Hoàng*Đông Minh Giới388 63,529,302
39 TamCa Minh Giới384 62,011,004
40 Hùng85 Minh Giới384 60,945,305
41 TiêuDao Minh Giới386 59,966,875
42 ZLoong Minh Giới384 58,356,049
43 Vẹo Minh Giới392 56,623,608
44 エロイ Minh Giới383 56,335,314
45 Vương*lâm Minh Giới386 55,897,237
46 Diêpkhai Minh Giới386 55,297,283
47 ẢnhTử Minh Giới383 52,974,350
48 ÚBÉO Minh Giới388 51,309,364
49 Sói*Cô*Độc Minh Giới384 51,123,218
50 PàngNhi Minh Giới390 49,090,581
51 Hiếu2016 Minh Giới384 48,998,329
52 PiKaChiu Minh Giới386 48,650,044
53 BùiCốm Minh Giới389 48,530,404
54 ĐạtMaSưTổ Minh Giới388 43,999,853
55 1998 Minh Giới390 43,551,095
56 Tiểu*Ken Minh Giới391 42,362,733
57 VuaNhânPhẩm Minh Giới392 42,158,917
58 Tèo Minh Giới386 41,265,214
59 PéMin Minh Giới387 40,735,169
60 NamBìnhDưong Minh Giới386 40,517,214
61 Hàn*Tuyết Minh Giới388 40,478,748
62 HoàngAn Minh Giới386 38,880,117
63 Thikthinhik Minh Giới388 38,715,248
64 Kaido Minh Giới388 38,418,406
65 ĐườngHồLy Minh Giới383 38,331,815
66 Thần1 Minh Giới388 38,132,106
67 Stylekoy Minh Giới385 37,963,535
68 TiểuLongNữ Minh Giới390 37,731,961
69 ĐoànThanhVy Minh Giới384 36,492,463
70 LưuThếHải Minh Giới383 35,942,172
71 PhậnCàyChay Minh Giới389 35,457,216
72 TrầnNgọcLan Minh Giới383 35,352,173
73 tinhcuijt Minh Giới383 34,842,219
74 Gaicocu Minh Giới392 34,340,457
75 ThiênVânTran Minh Giới383 34,086,394
76 VũThịHồng Minh Giới384 33,743,192
77 BéKen Minh Giới388 33,445,521
78 Thiên*Kim Minh Giới384 33,291,463
79 Gấu*DuJay Minh Giới384 32,906,851
80 LảnhNhấtPhàm Minh Giới389 32,736,452
81 PháGia Minh Giới389 32,695,180
82 ©CôTưCọt® Minh Giới390 32,659,714
83 GiàngChiêuDư Minh Giới386 32,549,387
84 Tâm Minh Giới389 31,318,368
85 Kiếmtông4 Minh Giới388 31,277,352
86 ThiênTúLinh Minh Giới384 31,131,865
87 MôPhật Minh Giới386 30,726,406
88 Giangminh98 Minh Giới388 30,702,787
89 AnhTu Minh Giới391 30,678,487
90 Bé•Yêu Minh Giới386 29,443,099
91 Hoangbao Minh Giới390 29,419,732
92 Zigg Minh Giới392 29,167,688
93 ThiênVĩnhKha Minh Giới385 29,106,709
94 Bà•La°Sát Minh Giới388 29,088,702
95 VũHồngHạo Minh Giới383 29,017,564
96 hiếu Minh Giới387 28,986,403
97 PàngHân Minh Giới391 28,266,845
98 SầmDưDương Minh Giới383 27,882,442
99 BuoiTo Minh Giới383 27,402,545
100 TừMỹTâm Minh Giới388 27,008,757
bang-xep-hang
TOP
nap-the
QR Code