bg-section1 bg-section1
text-section4
Thumb 1 Thumb 2 Thumb 3 Thumb 4
text-section5
  • Slide 1
  • Slide 2
  • Slide 3
  • Slide 4
  • Slide 5
  • Slide 5
  • Slide 1
  • Slide 2
  • Slide 3
  • Slide 4
  • Slide 5
  • Slide 5
text-section5
Hạng Tên nhân vật Server Lực chiến
X•C•C Linh Giới 113 2,186,361,511,598
BảoNgọc Linh Giới 165 502,330,627,844
THEO QuỷMôn1 473,110,902,063
4 ahgsriklydag QuỷMôn5 324,588,962,364
5 Aries QuỷMôn44 218,974,341,222
6 VũKỳ Linh Giới 161 213,123,447,701
7 Thanhsang Linh Giới 169 211,168,402,658
8 Đạo•Soái Linh Giới 115 209,362,714,026
9 Xintitiet QuỷMôn5 201,416,908,909
10 VBảohaydỗ Ngọ Vương292 198,789,480,557
11 • Farewell • Linh Giới 133 187,787,322,758
12 Béo• QuỷMôn1 181,065,061,318
13 Huyết•Шон Linh Giới 161 172,752,985,689
14 YêuThủy QuỷMôn44 152,423,490,730
15 Mr•B13 Ngọ Vương231 148,473,008,669
16 ༺Raphael༻ Ngọ Vương257 142,261,782,273
17 Ma•Đế Ngọ Vương201 141,864,999,311
18 Dr•MAX Linh Giới 115 132,145,034,396
19 Ngọc°Huệ QuỷMôn1 128,870,309,679
20 VânHi Ngọ Vương297 122,433,818,499
21 •¥Chang¥• Linh Giới 115 122,287,614,762
22 Ying Ngọ Vương225 121,063,390,084
23 Cá•Ngựa Minh Giới325 120,266,329,960
24 TiểuCôngChúa QuỷMôn33 116,281,782,247
25 Nαßαßƴ Ngọ Vương258 113,842,865,249
26 BảoHoa Linh Giới 165 104,948,272,581
27 ঌMila໒ Ngọ Vương257 104,458,728,694
28 Tiểu•mỵ•Ly QuỷMôn97 99,439,610,638
29 Mèo•ú Minh Giới321 93,727,835,742
30 JoyBoy QuỷMôn33 90,560,064,615
31 ༄༂HuyếtMa࿐ Minh Giới345 85,550,297,671
32 HoàngHiền Minh Giới353 84,825,736,771
33 CSCĐ•MDA QuỷMôn97 81,129,306,301
34 Hydra Ngọ Vương297 74,496,115,129
35 HạoKa Ngọ Vương225 73,329,649,170
36 Trâubò Linh Giới 169 73,311,718,877
37 MiSaKute QuỷMôn97 72,141,894,449
38 Gᵢₒ́ Ngọ Vương231 71,668,658,585
39 Ken0 QuỷMôn33 71,321,199,442
40 ÉN QuỷMôn33 70,841,286,153
41 Ank•Thư Linh Giới 115 70,833,828,259
42 Bjn QuỷMôn5 66,999,753,468
43 Bin Linh Giới 161 66,663,831,343
44 ‘Lực¥ QuỷMôn1 61,505,539,794
45 DungHà Ngọ Vương201 60,671,601,059
46 MG•UấY Linh Giới 161 60,449,734,230
47 ••••• Ngọ Vương257 58,485,413,216
48 Đông•Băng Linh Giới 161 57,648,572,429
49 WANG20CM Ngọ Vương201 56,258,976,838
50 ۵丅Ƴᴮᴬᴱ۵ Linh Giới 165 55,862,649,621
51 Tú*Tú Ngọ Vương289 55,474,374,058
52 TrungLưu QuỷMôn33 54,475,072,984
53 QuỷNghèo Ngọ Vương225 54,111,944,305
54 SLV•Zeus Ngọ Vương225 52,665,142,082
55 •Meow• QuỷMôn1 52,090,162,830
56 ꧁༺JISOO༻꧂ Linh Giới 165 52,019,723,186
57 Blackmoon QuỷMôn44 50,044,710,559
58 Vivi Ngọ Vương231 48,025,328,757
59 Rain Ngọ Vương289 47,844,209,321
60 PརKศCཏມ Ngọ Vương257 46,545,427,951
61 G•Slay QuỷMôn44 45,393,250,215
62 TiểuYTiên Linh Giới 165 45,388,490,232
63 Mộng Ngọ Vương201 45,329,299,306
64 BabySharkkk Linh Giới 161 45,220,870,043
65 PhậtHãyĐộDuy Minh Giới307 44,954,290,061
66 TuấnAnhStore Ngọ Vương292 44,826,834,989
67 TôMộVũ Linh Giới 169 43,469,617,210
68 Cốm Ngọ Vương225 43,254,702,585
69 MạcTà Ngọ Vương257 42,514,708,528
70 Thầy*vui*vẻ QuỷMôn44 42,485,513,265
71 TổngĐài QuỷMôn44 41,588,622,870
72 ༄HuyếtWỷ࿐ Minh Giới345 41,106,390,065
73 Sam Ngọ Vương258 40,767,481,095
74 ROSE Linh Giới 165 40,172,837,886
75 Lực¥ QuỷMôn5 40,053,656,496
76 ThiênPhương QuỷMôn1 39,848,556,497
77 PéMoon QuỷMôn33 38,940,947,493
78 Thỏ QuỷMôn5 38,396,916,793
79 CHịĐẹp Linh Giới 169 37,684,875,975
80 Çlєαr•ᏒᏢ Ngọ Vương225 37,287,570,693
81 MộtCáiTên QuỷMôn97 37,143,150,947
82 BảoBảo Ngọ Vương201 36,998,703,868
83 •Ren• Ngọ Vương297 36,228,067,944
84 ChoVayNóng Ngọ Vương201 36,064,919,349
85 •Louis•Leo• QuỷMôn5 35,964,201,705
86 JayD QuỷMôn44 35,942,783,644
87 Nhím QuỷMôn33 35,858,063,164
88 Nẫu QuỷMôn33 35,612,432,041
89 PhươngTrượng Ngọ Vương258 35,535,872,386
90 MỹĐỗToa QuỷMôn1 35,523,615,324
91 HânNghiên QuỷMôn44 34,940,884,538
92 Minh•CR QuỷMôn44 34,392,752,311
93 ༺hÊrσIn༻ Linh Giới 113 33,686,011,205
94 SoloLeveling Ngọ Vương258 32,750,748,229
95 Bé*Sữa Ngọ Vương289 32,734,432,223
96 ᴛàᴏᴘʜớ QuỷMôn33 32,480,963,644
97 null QuỷMôn5 32,418,064,229
98 Ank•Thư QuỷMôn97 32,231,117,796
99 PhậtSiêuĐộ Minh Giới307 31,738,752,588
100 Cá•Hùng1Hit Minh Giới327 31,676,803,816
Hạng Tên nhân vật Server Lực chiến
X•C•C Linh Giới 113 2,186,361,511,598
BảoNgọc Linh Giới 165 502,330,627,844
THEO QuỷMôn1 473,110,902,063
4 ahgsriklydag QuỷMôn5 324,588,962,364
5 Aries QuỷMôn44 218,974,341,222
6 VũKỳ Linh Giới 161 213,123,447,701
7 Thanhsang Linh Giới 169 211,157,759,725
8 Đạo•Soái Linh Giới 115 209,362,714,026
9 Xintitiet QuỷMôn5 201,416,908,909
10 VBảohaydỗ Ngọ Vương292 198,789,480,557
11 • Farewell • Linh Giới 133 187,787,322,758
12 Béo• QuỷMôn1 181,065,061,318
13 Huyết•Шон Linh Giới 161 172,752,985,689
14 YêuThủy QuỷMôn44 152,423,490,730
15 Mr•B13 Ngọ Vương231 148,473,008,669
16 ༺Raphael༻ Ngọ Vương257 142,261,782,273
17 Ma•Đế Ngọ Vương201 141,864,999,311
18 Dr•MAX Linh Giới 115 132,145,034,396
19 Ngọc°Huệ QuỷMôn1 128,870,309,679
20 VânHi Ngọ Vương297 122,433,818,499
21 •¥Chang¥• Linh Giới 115 122,287,614,762
22 Ying Ngọ Vương225 121,063,390,084
23 Cá•Ngựa Minh Giới325 120,266,329,960
24 TiểuCôngChúa QuỷMôn33 116,281,782,247
25 Nαßαßƴ Ngọ Vương258 113,842,865,249
26 BảoHoa Linh Giới 165 104,948,272,581
27 ঌMila໒ Ngọ Vương257 104,458,728,694
28 Tiểu•mỵ•Ly QuỷMôn97 99,439,610,638
29 Mèo•ú Minh Giới321 93,727,835,742
30 JoyBoy QuỷMôn33 90,560,064,615
31 ༄༂HuyếtMa࿐ Minh Giới345 85,550,297,671
32 HoàngHiền Minh Giới353 84,825,736,771
33 CSCĐ•MDA QuỷMôn97 81,129,306,301
34 Hydra Ngọ Vương297 74,496,115,129
35 HạoKa Ngọ Vương225 73,329,649,170
36 Trâubò Linh Giới 169 73,311,718,877
37 MiSaKute QuỷMôn97 72,141,894,449
38 Gᵢₒ́ Ngọ Vương231 71,603,162,998
39 Ken0 QuỷMôn33 71,321,199,442
40 ÉN QuỷMôn33 70,841,286,153
41 Ank•Thư Linh Giới 115 70,833,828,259
42 Bjn QuỷMôn5 66,999,753,468
43 Bin Linh Giới 161 66,663,831,343
44 ‘Lực¥ QuỷMôn1 61,452,220,621
45 DungHà Ngọ Vương201 60,671,601,059
46 MG•UấY Linh Giới 161 60,442,057,656
47 ••••• Ngọ Vương257 58,485,413,216
48 Đông•Băng Linh Giới 161 57,648,572,429
49 WANG20CM Ngọ Vương201 56,258,976,838
50 ۵丅Ƴᴮᴬᴱ۵ Linh Giới 165 55,862,649,621
51 Tú*Tú Ngọ Vương289 55,474,374,058
52 TrungLưu QuỷMôn33 54,475,072,984
53 QuỷNghèo Ngọ Vương225 54,111,255,737
54 SLV•Zeus Ngọ Vương225 52,661,559,938
55 •Meow• QuỷMôn1 52,090,162,830
56 ꧁༺JISOO༻꧂ Linh Giới 165 52,019,723,186
57 Blackmoon QuỷMôn44 50,044,710,559
58 Vivi Ngọ Vương231 48,025,328,757
59 Rain Ngọ Vương289 47,844,209,321
60 PརKศCཏມ Ngọ Vương257 46,545,427,951
61 G•Slay QuỷMôn44 45,393,250,215
62 TiểuYTiên Linh Giới 165 45,388,490,232
63 Mộng Ngọ Vương201 45,329,299,306
64 BabySharkkk Linh Giới 161 45,220,870,043
65 PhậtHãyĐộDuy Minh Giới307 44,954,290,061
66 TuấnAnhStore Ngọ Vương292 44,826,834,989
67 TôMộVũ Linh Giới 169 43,469,617,210
68 Cốm Ngọ Vương225 43,254,702,585
69 MạcTà Ngọ Vương257 42,514,708,528
70 Thầy*vui*vẻ QuỷMôn44 42,485,513,265
71 TổngĐài QuỷMôn44 41,588,622,870
72 ༄HuyếtWỷ࿐ Minh Giới345 41,106,390,065
73 Sam Ngọ Vương258 40,767,481,095
74 ROSE Linh Giới 165 40,172,837,886
75 Lực¥ QuỷMôn5 40,053,656,496
76 ThiênPhương QuỷMôn1 39,848,556,497
77 PéMoon QuỷMôn33 38,940,947,493
78 Thỏ QuỷMôn5 38,396,916,793
79 CHịĐẹp Linh Giới 169 37,684,875,975
80 Çlєαr•ᏒᏢ Ngọ Vương225 37,287,570,693
81 MộtCáiTên QuỷMôn97 37,143,150,947
82 BảoBảo Ngọ Vương201 36,998,703,868
83 •Ren• Ngọ Vương297 36,228,067,944
84 ChoVayNóng Ngọ Vương201 36,064,919,349
85 •Louis•Leo• QuỷMôn5 35,964,201,705
86 JayD QuỷMôn44 35,942,783,644
87 Nhím QuỷMôn33 35,858,063,164
88 Nẫu QuỷMôn33 35,598,588,074
89 PhươngTrượng Ngọ Vương258 35,535,872,386
90 MỹĐỗToa QuỷMôn1 35,523,615,324
91 HânNghiên QuỷMôn44 34,940,884,538
92 Minh•CR QuỷMôn44 34,392,752,311
93 ༺hÊrσIn༻ Linh Giới 113 33,686,011,205
94 SoloLeveling Ngọ Vương258 32,750,748,229
95 Bé*Sữa Ngọ Vương289 32,730,298,055
96 ᴛàᴏᴘʜớ QuỷMôn33 32,480,963,644
97 null QuỷMôn5 32,418,064,229
98 Ank•Thư QuỷMôn97 32,231,117,796
99 PhậtSiêuĐộ Minh Giới307 31,738,752,588
100 Cá•Hùng1Hit Minh Giới327 31,676,803,816
Hạng Tên nhân vật Server Lực chiến
HT*Mochii ThiVương417 11,869,919,397
MrHùng ThiVương419 11,252,565,298
KingOfDevil ThiVương412 4,908,345,264
4 TRANGXINH ThiVương414 4,424,876,727
5 MaiDung ThiVương414 3,157,923,973
6 HàVănKhoa ThiVương416 2,079,411,252
7 Ko1tácdung ThiVương412 1,710,644,115
8 PhiLong ThiVương417 1,254,098,984
9 Quýt ThiVương421 1,206,174,494
10 HoaMộcLan ThiVương418 1,156,256,830
11 AnThiênĐế ThiVương416 1,106,648,262
12 Bác••Khanh ThiVương413 987,369,074
13 PhạmVânTrang ThiVương416 943,657,892
14 Chuppiiii ThiVương414 762,623,104
15 PieNè• ThiVương414 716,739,440
16 Mieee ThiVương419 678,831,004
17 And18 ThiVương413 674,474,455
18 Ăn*uống ThiVương421 639,098,723
19 Anh*Tê ThiVương412 634,602,183
20 Thiên*phạt ThiVương414 592,450,959
21 Kentamin ThiVương412 583,705,564
22 Pika28 ThiVương414 582,167,923
23 ĐạtLêReborn ThiVương419 550,900,264
24 Đen ThiVương416 527,004,502
25 PhápSưDâm* ThiVương417 502,679,646
26 Hùngjetjet ThiVương416 479,094,077
27 MộUyển ThiVương424 473,186,750
28 càychay ThiVương417 469,347,562
29 NhãPhương ThiVương421 464,820,710
30 ThỏEva ThiVương416 461,094,607
31 TùngNgâyThơ ThiVương417 459,803,308
32 Trần*Lão*Tam ThiVương413 458,492,117
33 AmTungEmHp ThiVương412 458,076,538
34 TPOne ThiVương416 457,132,611
35 Zinn ThiVương413 456,608,683
36 TIGERBEER ThiVương427 452,879,839
37 Trúc*Anh ThiVương414 451,169,842
38 ꧁༺ʟđan༻꧂ ThiVương423 415,821,667
39 Tiểu*Bối*DF ThiVương413 405,353,446
40 TĐC ThiVương420 401,885,621
41 NHTA2222 ThiVương413 388,375,667
42 APF ThiVương416 378,549,050
43 HoảLinh ThiVương413 366,826,523
44 Hynee ThiVương416 366,313,215
45 Tử*Yến ThiVương417 359,064,916
46 Jin ThiVương426 358,323,522
47 MSGxCuBi ThiVương417 355,291,226
48 Bảo*Bối ThiVương419 352,163,598
49 HuyềnSương ThiVương417 329,732,180
50 Vându ThiVương423 329,459,808
51 Ba*Báo ThiVương412 327,832,313
52 DolyReborn ThiVương419 326,303,757
53 Hiếuminn ThiVương413 322,415,740
54 FAMILY ThiVương412 314,689,048
55 PéChanh ThiVương414 310,577,739
56 ĐườngNhi ThiVương412 309,268,817
57 ThiênNgọcMai ThiVương414 295,966,108
58 BùiQuỳnhNga ThiVương416 295,552,397
59 ThiVương425 295,046,639
60 HàUyên ThiVương426 293,199,578
61 rồng*đen ThiVương413 292,769,944
62 Mei•Tuý•C04 ThiVương412 292,488,648
63 Dragon ThiVương414 283,482,821
64 HàVyVy ThiVương421 281,882,737
65 Tý*Đẹp*Zai ThiVương413 278,813,770
66 HENIKEN ThiVương414 278,255,880
67 Thầy*Ụ ThiVương420 275,033,360
68 Diêpkhai ThiVương412 273,938,434
69 PHÓTHANH ThiVương413 272,977,765
70 Chu*Du ThiVương413 270,338,575
71 Ngạo ThiVương425 260,947,277
72 Sept ThiVương414 257,992,741
73 MớiNạp20k ThiVương421 256,719,954
74 LựnNè ThiVương414 250,683,289
75 PhạmHoàiChi ThiVương412 249,872,593
76 Ngọc ThiVương418 247,930,077
77 LữBố ThiVương427 241,446,254
78 BảoKA ThiVương426 231,415,656
79 Bối*Lạc*Gia ThiVương417 228,324,921
80 Sati ThiVương414 227,372,315
81 khoacb86 ThiVương420 224,904,340
82 NhátCáy ThiVương419 221,229,221
83 TiểuPhàm ThiVương421 219,978,912
84 DevilMayCry ThiVương431 214,810,479
85 ĐườngTăng ThiVương412 214,377,080
86 CầmSư ThiVương417 212,636,870
87 Nghi ThiVương421 204,769,715
88 VoTam ThiVương417 204,312,563
89 Gấu*Trúc ThiVương413 202,736,639
90 MaiĐình ThiVương416 200,703,400
91 AnNhiên ThiVương417 198,401,227
92 CôngCẩn ThiVương420 197,208,168
93 XiaoLing ThiVương429 191,055,808
94 Dương*Thật ThiVương423 188,647,945
95 Chị13 ThiVương416 184,247,501
96 HUYTPA ThiVương416 181,190,927
97 Trang•Xinh ThiVương412 179,691,686
98 HoàngAnhKhoa ThiVương430 179,431,551
99 Chị2 ThiVương430 174,218,946
100 ĐạtLê ThiVương414 165,720,507
bang-xep-hang
TOP
nap-the
QR Code